mahayana buddhism
Định nghĩa
Danh từ: Phật giáo Đại thừa (Mahayana Buddhism) là một trong hai trường phái chính của Phật giáo, nhấn mạnh vào sự tìm kiếm sự giải thoát phổ quát cho tất cả chúng sinh thông qua lòng từ bi, trí tuệ, và đức tin. Trường phái này chiếm ưu thế ở Trung Quốc, Tây Tạng, Nhật Bản, Hàn Quốc và Việt Nam.
Ví dụ sử dụng
- (Phật giáo Đại thừa là hình thức Phật giáo chiếm ưu thế ở Đông Á.)
- (Giáo lý của Phật giáo Đại thừa nhấn mạnh tầm quan trọng của lòng từ bi đối với tất cả chúng sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mahayana Buddhism" thường được dùng để phân biệt với trường phái Phật giáo Nguyên thủy (Theravada).
- While Theravada focuses on individual enlightenment, Mahayana Buddhism aims for universal salvation. (Trong khi Phật giáo Nguyên thủy tập trung vào giác ngộ cá nhân, Phật giáo Đại thừa hướng tới sự giải thoát phổ quát.)
"Mahayana Buddhism" cũng có thể được dùng để chỉ các kinh điển và truyền thống liên quan, như Kinh Hoa Nghiêm hay Kinh Pháp Hoa.
- Many schools of Mahayana Buddhism, such as Zen and Pure Land, have unique practices. (Nhiều tông phái của Phật giáo Đại thừa, như Thiền tông và Tịnh độ tông, có những thực hành riêng biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Phật giáo Đại thừa (n): dịch thuật từ "Mahayana Buddhism" trong tiếng Việt.
- Đại thừa (n): viết tắt, thường dùng để chỉ trường phái này.
- Mahāyāna (n): phiên âm từ tiếng Phạn, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật.
Từ đồng nghĩa
- Phật giáo Phát triển: một cách gọi khác, nhấn mạnh sự mở rộng giáo lý so với Phật giáo Nguyên thủy.
- Phật giáo Bắc tông: thuật ngữ lịch sử, dùng để chỉ Phật giáo Đại thừa ở khu vực Bắc Á.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Mahayana Buddhism", vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "Con đường Đại thừa": chỉ phương pháp tu tập của Phật giáo Đại thừa, nhấn mạnh vào việc giúp đỡ người khác.
- Người theo con đường Đại thừa luôn cố gắng làm lợi ích cho chúng sinh. (Those who follow the Mahayana path always strive to benefit all beings.)